Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đầu bảng" (1)

đầu bảng
Tiếng Anh Danh từtop rank
Từ vựng của tôi
Anh ấy đứng đầu bảng.
He ranked first.

swap_horiz Từ liên quan "đầu bảng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đầu bảng" (2)

Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
The city tops the ranking.
Anh ấy đứng đầu bảng.
He ranked first.